Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

巻き返し

makikaeshi
sự xoay chuyển tình thế

試合で劣勢に立たされたチームが巻き返しを図った。

Đội thua thế trong trận đấu đã cố gắng xoay chuyển tình thế.


trang trọng

nỗ lực thay đổi tình thế từ bất lợi sang có lợi, thường trong thể thao, kinh doanh hoặc cạnh tranh

不振だった会社が新商品で巻き返しに成功した。

Công ty thua lỗ đã thành công trong việc xoay chuyển tình thế nhờ sản phẩm mới.

選挙戦で劣勢だった候補が巻き返しを図った。

Ứng viên thua thế trong cuộc bầu cử đã nỗ lực xoay chuyển tình thế.

Thường đi kèm với động từ 図る (はかる) nghĩa là 'cố gắng', 'nỗ lực'.

Cụm từ kết hợp

巻き返しを図るcố gắng xoay chuyển tình thế巻き返しに成功するthành công trong việc xoay chuyển tình thế

Từ đồng nghĩa

反撃巻き返す挽回

Từ trái nghĩa

劣勢敗北

Cụm từ liên quan

巻き返すđộng từ cụm
xoay chuyển tình thế (động từ)
挽回するword
cứu vãn, khôi phục

Mẹo hay

Phân biệt 巻き返し và 挽回

巻き返し nhấn mạnh vào việc xoay chuyển tình thế từ bất lợi sang có lợi trong bối cảnh cạnh tranh (thể thao, kinh doanh, bầu cử). 挽回 thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc trừu tượng hơn, như '挽回名誉' (khôi phục danh dự).

Quy tắc vàng

Sử dụng 巻き返し trong ngữ cảnh cạnh tranh

巻き返し luôn gắn liền với ngữ cảnh cạnh tranh, thua thiệt và nỗ lực thay đổi. Không dùng cho tình huống cá nhân không liên quan đến cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 巻き (makikaeshi, 'quấn lại', 'xoay trở lại') và 返し (kaeshi, 'sự trở lại', 'sự thay đổi'). Từ 巻き xuất phát từ động từ 巻く (maku, 'cuốn', 'quấn'), chỉ hành động xoay trở lại trạng thái ban đầu. 返し bắt nguồn từ động từ 返る (kaeru, 'trở lại').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh, thể thao, kinh doanh hoặc chính trị khi một bên đang ở thế bất lợi muốn thay đổi tình hình. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'tôi xoay chuyển tình thế trong cuộc sống' không tự nhiên bằng 'tôi vượt qua khó khăn').

Phân tích từ

巻き
xoay trở lại, cuốn lại
root
+
返し
sự trở lại, sự thay đổi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.