Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

追い上げ

oiage
vượt lên

最終ラウンドで相手を追い上げ、逆転勝利を収めた。

Ở vòng đấu cuối, tôi đã vượt lên đối thủ và giành chiến thắng ngược dòng.


trang trọng

Sự vượt lên, đuổi kịp và vượt qua đối thủ trong giai đoạn cuối của cuộc thi hoặc cạnh tranh.

マラソンでラストスパートで追い上げ、2位に入った。

Trong cuộc thi marathon, tôi đã tăng tốc vượt lên ở giai đoạn cuối và về nhì.

選挙戦で支持率を追い上げ、逆転当選を果たした。

Trong cuộc bầu cử, tôi đã tăng tỷ lệ ủng hộ và giành chiến thắng đảo ngược.

Thường dùng trong thể thao, kinh doanh, cạnh tranh chính trị hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu nỗ lực vượt qua đối thủ ở giai đoạn quyết định.

Kinh doanh
trang trọng

Sự tiến lên, cải thiện vị trí hoặc thành tích trong giai đoạn sau.

新商品の販売戦略により、シェアを追い上げた。

Nhờ chiến lược bán hàng sản phẩm mới, chúng tôi đã tăng thị phần.

Áp dụng trong kinh doanh khi cải thiện vị thế cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

追い上げ戦術chiến thuật vượt lên追い上げる勢いđà vượt lên最後の追い上げnỗ lực cuối cùng vượt lên

Từ đồng nghĩa

巻き返し逆転追い抜き

Từ trái nghĩa

リード先行独走

Cụm từ liên quan

ラストスパートcụm từ
nỗ lực cuối cùng
逆転勝利cụm từ
chiến thắng đảo ngược
巻き返しcụm từ
hồi phục, lội ngược dòng

Mẹo hay

Phân biệt 追い上げ và 巻き返し

追い上げ nhấn mạnh vào hành động vượt qua đối thủ trong giai đoạn cuối, thường mang tính tức thời. 巻き返し nhấn mạnh vào sự hồi phục sau thất bại, có thể kéo dài hơn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

追い上げ thường xuất hiện trong ngữ cảnh cạnh tranh trực tiếp (thể thao, kinh doanh, chính trị) và gắn với giai đoạn quyết định. Không dùng cho sự tiến bộ chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 追い上げる (oiageru, đuổi kịp và vượt qua). 追う (ou) nghĩa là 'đuổi theo', 上げる (ageru) nghĩa là 'tăng lên, nâng cao'. Kết hợp thành nghĩa bóng 'vượt lên' trong ngữ cảnh cạnh tranh.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các động từ chỉ nỗ lực hoặc giai đoạn quyết định như ラストスパート (lần tăng tốc cuối), 逆転 (đảo ngược), 盛り返す (hồi phục). Có thể dùng dưới dạng danh từ (追い上げ) hoặc động từ (追い上げる).

Phân tích từ

追う
đuổi theo, theo đuổi
root
+
上げる
tăng lên, nâng cao
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.