Looking up...
最終ラウンドで相手を追い上げ、逆転勝利を収めた。
Ở vòng đấu cuối, tôi đã vượt lên đối thủ và giành chiến thắng ngược dòng.
Sự vượt lên, đuổi kịp và vượt qua đối thủ trong giai đoạn cuối của cuộc thi hoặc cạnh tranh.
マラソンでラストスパートで追い上げ、2位に入った。
Trong cuộc thi marathon, tôi đã tăng tốc vượt lên ở giai đoạn cuối và về nhì.
選挙戦で支持率を追い上げ、逆転当選を果たした。
Trong cuộc bầu cử, tôi đã tăng tỷ lệ ủng hộ và giành chiến thắng đảo ngược.
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh, cạnh tranh chính trị hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu nỗ lực vượt qua đối thủ ở giai đoạn quyết định.
Sự tiến lên, cải thiện vị trí hoặc thành tích trong giai đoạn sau.
新商品の販売戦略により、シェアを追い上げた。
Nhờ chiến lược bán hàng sản phẩm mới, chúng tôi đã tăng thị phần.
Áp dụng trong kinh doanh khi cải thiện vị thế cạnh tranh.
追い上げ nhấn mạnh vào hành động vượt qua đối thủ trong giai đoạn cuối, thường mang tính tức thời. 巻き返し nhấn mạnh vào sự hồi phục sau thất bại, có thể kéo dài hơn.
追い上げ thường xuất hiện trong ngữ cảnh cạnh tranh trực tiếp (thể thao, kinh doanh, chính trị) và gắn với giai đoạn quyết định. Không dùng cho sự tiến bộ chung chung.
Từ động từ 追い上げる (oiageru, đuổi kịp và vượt qua). 追う (ou) nghĩa là 'đuổi theo', 上げる (ageru) nghĩa là 'tăng lên, nâng cao'. Kết hợp thành nghĩa bóng 'vượt lên' trong ngữ cảnh cạnh tranh.
Thường đi kèm với các động từ chỉ nỗ lực hoặc giai đoạn quyết định như ラストスパート (lần tăng tốc cuối), 逆転 (đảo ngược), 盛り返す (hồi phục). Có thể dùng dưới dạng danh từ (追い上げ) hoặc động từ (追い上げる).