Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

リード

rīdoTừ vay mượn từ English リード
dẫn đầu / dẫn dắt

この会社は市場をリードしている。

Công ty này đang dẫn đầu thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

dẫn đầu trong một lĩnh vực (thị trường, ngành, lĩnh vực nào đó)

当社は業界をリードする技術を提供しています。

Công ty chúng tôi cung cấp công nghệ dẫn đầu ngành.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc cạnh tranh thị trường.

trang trọng

sự dẫn dắt (trong thể thao, ví dụ dẫn đầu cuộc đua)

彼はレースでリードを保った。

Anh ấy đã giữ vị trí dẫn đầu trong cuộc đua.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa kinh doanh.

trang trọng

sự thu hút sự chú ý (trong marketing, quảng cáo)

この広告はリードを獲得するのに効果的だ。

Quảng cáo này rất hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý (khách hàng tiềm năng).

Trong marketing, 'リード' còn có nghĩa là 'khách hàng tiềm năng' (lead).

Cụm từ kết hợp

リードするdẫn đầu / dẫn dắtリードを奪うđoạt lấy vị trí dẫn đầuリードを獲得するthu hút khách hàng tiềm năng

Từ đồng nghĩa

先導する主導するリードする

Từ trái nghĩa

追随する後れを取る

Cụm từ liên quan

リードタイムcụm từ
thời gian dẫn đầu / thời gian chuẩn bị trước
リード曲cụm từ
bài hát chủ đạo (trong album)
リードライターcụm từ
người viết chính (trong nhóm sáng tác)

Mẹo hay

Phân biệt 'リード' và 'リードする'

'リード' có thể là danh từ (sự dẫn đầu) hoặc động từ (dẫn dắt). Khi dùng như động từ, thường đi kèm với 'する' (リードする). Ví dụ: '市場をリードする' (dẫn đầu thị trường).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'リード' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'リード' thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, hoặc thảo luận về cạnh tranh thị trường. Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'lead' (dẫn đầu, dẫn dắt), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lǣdan'. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'リード' trong tiếng Nhật thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, công nghệ, và marketing. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'khách hàng tiềm năng' (lead) trong tiếng Anh, mặc dù cả hai đều có nguồn gốc từ cùng một từ gốc.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.