Looking up...
この会社は市場をリードしている。
Công ty này đang dẫn đầu thị trường.
dẫn đầu trong một lĩnh vực (thị trường, ngành, lĩnh vực nào đó)
当社は業界をリードする技術を提供しています。
Công ty chúng tôi cung cấp công nghệ dẫn đầu ngành.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc cạnh tranh thị trường.
sự dẫn dắt (trong thể thao, ví dụ dẫn đầu cuộc đua)
彼はレースでリードを保った。
Anh ấy đã giữ vị trí dẫn đầu trong cuộc đua.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa kinh doanh.
sự thu hút sự chú ý (trong marketing, quảng cáo)
この広告はリードを獲得するのに効果的だ。
Quảng cáo này rất hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý (khách hàng tiềm năng).
Trong marketing, 'リード' còn có nghĩa là 'khách hàng tiềm năng' (lead).
'リード' có thể là danh từ (sự dẫn đầu) hoặc động từ (dẫn dắt). Khi dùng như động từ, thường đi kèm với 'する' (リードする). Ví dụ: '市場をリードする' (dẫn đầu thị trường).
Từ 'リード' thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, hoặc thảo luận về cạnh tranh thị trường. Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.
Mượn từ tiếng Anh 'lead' (dẫn đầu, dẫn dắt), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lǣdan'. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.
Từ 'リード' trong tiếng Nhật thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, công nghệ, và marketing. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'khách hàng tiềm năng' (lead) trong tiếng Anh, mặc dù cả hai đều có nguồn gốc từ cùng một từ gốc.