Looking up...
夜遅くまで働いた後、すぐに眠りにつきました。
Sau khi làm việc muộn vào ban đêm, tôi ngay lập tức ngủ.
ngủ, ngủ say, ngủ sâu
赤ちゃんは毎日2時間眠ります。
Em bé ngủ hai giờ mỗi ngày.
Dùng để chỉ tình trạng ngủ của con người hoặc động vật.
'眠る' thường dùng để chỉ tình trạng ngủ sâu, còn '寝る' dùng rộng hơn, bao gồm cả ngủ ngủ và ngủ ngon.
Từ Hán Việt 'miên' (眠) có nghĩa là 'ngủ', kết hợp với hậu tố 'る' để tạo thành động từ.
Trong tiếng Nhật, '眠る' thường dùng để chỉ tình trạng ngủ sâu, còn '寝る' dùng rộng hơn, bao gồm cả ngủ ngủ và ngủ ngon.