眠る
nemuruverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)miên
thông thường
ngủ, ngủ say, ngủ sâu
赤ちゃんは毎日2時間眠ります。
Em bé ngủ hai giờ mỗi ngày.
💡
Dùng để chỉ tình trạng ngủ của con người hoặc động vật.
Cụm từ kết hợp
深く眠るngủ sâu軽く眠るngủ nhẹ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
眠り込むcụm từ
ngủ say
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '眠る' và '寝る'
'眠る' thường dùng để chỉ tình trạng ngủ sâu, còn '寝る' dùng rộng hơn, bao gồm cả ngủ ngủ và ngủ ngon.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'miên' (眠) có nghĩa là 'ngủ', kết hợp với hậu tố 'る' để tạo thành động từ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '眠る' thường dùng để chỉ tình trạng ngủ sâu, còn '寝る' dùng rộng hơn, bao gồm cả ngủ ngủ và ngủ ngon.
Phân tích từ
眠
ngủ
rootる
hậu tố tạo động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt