Looking up...
彼はその事件について誤認していた。
Anh ấy đã nhận thức nhầm về vụ việc đó.
sự nhận thức sai lệch về một sự việc, người hoặc tình huống do thiếu thông tin hoặc hiểu lầm
警察は容疑者を誤認逮捕した。
Cảnh sát đã bắt nhầm nghi phạm do nhận thức sai lệch.
そのうわさは完全な誤認だった。
Tin đồn đó hoàn toàn là sự nhận thức nhầm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp với động từ như する (làm), する (gây ra), される (bị gây ra).
'誤認' nhấn mạnh sự nhận thức sai lệch về bản chất (ví dụ: nhận nhầm ai đó), trong khi '誤解' nhấn mạnh sự hiểu lầm do giao tiếp (ví dụ: hiểu lầm lời nói).
Dùng khi sự nhận thức sai lệch dẫn đến hậu quả nghiêm trọng (ví dụ: bắt nhầm người, đưa ra phán đoán sai). Không dùng cho những hiểu lầm nhỏ nhặt trong giao tiếp hàng ngày.
Ghép từ kanji 誤 (ngộ: nhầm lẫn) + 認 (nhận: nhận thức). Từ Hán-Việt gốc: 誤認 (ngộ nhận).
Khác với '誤解' (hiểu lầm do giao tiếp), '誤認' nhấn mạnh sự nhận thức sai lệch về bản chất của sự việc, người hoặc tình huống, thường không liên quan đến giao tiếp. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần sự chính xác cao.