更新

kōshin
cập nhật

ソフトウェアを最新のバージョンに更新する

Cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất


Công nghệ
trang trọng

Cập nhật thông tin, dữ liệu, hoặc phiên bản mới hơn để thay thế phiên bản cũ

ウェブサイトのコンテンツを定期的に更新する

Cập nhật nội dung trang web định kỳ

データベースの情報を更新する

Cập nhật thông tin trong cơ sở dữ liệu

Thường dùng trong công nghệ, quản trị hệ thống, hoặc quản lý nội dung. Có thể dùng như danh từ (sự cập nhật) hoặc động từ (hành động cập nhật).

Luật
trang trọng

Làm mới lại hợp đồng, đăng ký, hoặc giấy phép sau khi hết hạn

契約を更新する

Cập nhật hợp đồng (làm mới hợp đồng)

免許を更新する

Cập nhật giấy phép (làm mới giấy phép lái xe)

Trong ngữ cảnh pháp lý, thường dùng với các thuật ngữ như hợp đồng, giấy phép, đăng ký.

Kinh doanh
trang trọng

Thay đổi hoặc bổ sung thông tin trong sổ sách, hồ sơ để phản ánh tình trạng hiện tại

顧客情報を更新する

Cập nhật thông tin khách hàng

Dùng trong quản lý hồ sơ, kế toán, hoặc quan hệ khách hàng (CRM).

Cụm từ kết hợp

データを更新するcập nhật dữ liệuソフトウェアを更新するcập nhật phần mềm契約更新sự cập nhật hợp đồng更新手続きthủ tục cập nhật

Cụm từ liên quan

バージョン更新cụm từ
cập nhật phiên bản
システム更新cụm từ
cập nhật hệ thống
ライセンス更新cụm từ
cập nhật giấy phép

Mẹo hay

Phân biệt 更新 vs Cập nhật

Trong tiếng Việt, 'cập nhật' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: cập nhật tin tức), trong khi '更新' mang tính chất chính thức hơn, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, công nghệ, hoặc quản trị hệ thống. '更新' cũng có thể chỉ sự thay đổi toàn diện (ví dụ: cập nhật hợp đồng), trong khi 'cập nhật' có thể chỉ bổ sung thông tin nhỏ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 更新

Dùng khi đề cập đến hành động thay thế phiên bản cũ bằng phiên bản mới (phần mềm, dữ liệu, hợp đồng) hoặc khi làm mới một giấy phép/hợp đồng sau khi hết hạn. Không dùng cho việc bổ sung thông tin nhỏ lẻ trong giao tiếp thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 更新 (kōshin) — gồm 更 (cập: thay đổi) + 新 (tân: mới). Nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa đen là 'làm mới hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn (công nghệ, pháp lý, kinh doanh). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'cập nhật' (mượn từ tiếng Anh 'update') thay cho '更新'. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức hoặc tài liệu kỹ thuật, '更新' vẫn được ưa chuộng.

Phân tích từ

thay đổi, cập nhật
root
+
mới
root
Từ Điển Nhật Việt