Looking up...
このアカウントは不正利用が疑われるため、無効化されました。
Tài khoản này bị vô hiệu hóa vì nghi ngờ sử dụng không đúng mục đích.
Làm mất hiệu lực, hủy bỏ hiệu lực của một thứ gì đó (quyền, hợp đồng, tài khoản, chức năng kỹ thuật).
契約を無効化するには、双方の同意が必要です。
Để vô hiệu hóa hợp đồng, cần có sự đồng thuận của cả hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Vô hiệu hóa một chức năng, thiết bị, hoặc hệ thống (thường trong công nghệ thông tin).
システム管理者はユーザーのアカウントを無効化することができます。
Quản trị viên hệ thống có thể vô hiệu hóa tài khoản người dùng.
Áp dụng trong quản trị mạng, bảo mật, hoặc vận hành hệ thống.
Làm mất tác dụng, vô hiệu lực (trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý).
このスイッチを押すと、装置が無効化されます。
Nhấn công tắc này sẽ vô hiệu hóa thiết bị.
Thường liên quan đến cơ chế vật lý hoặc điện tử.
'無効化' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, trong khi '無効にする' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '契約を無効化する' (trang trọng) vs '契約を無効にする' (thân mật hơn).
Dùng khi đề cập đến hành động hủy bỏ hiệu lực một cách chính thức hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
無効 (mukou: vô hiệu) + 化 (ka: hóa) — ghép từ hai từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'biến thành vô hiệu'.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, '無効化' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb). Trong tiếng Việt, 'vô hiệu hóa' cũng có thể dùng như động từ hoặc danh từ (sự vô hiệu hóa).