有効

yūkō
adjectiveTrung cấp💡 có hiệu lựcHán Việt (Âm Hán-Việt)hữu hiệu

この薬は有効です

Thuốc này có hiệu lực

trang trọng

Có hiệu lực, có tác dụng, có giá trị

この方法は有効だ

Phương pháp này có hiệu quả

有効なパスポート

Hộ chiếu có hiệu lực

💡

Thường dùng để mô tả sự có hiệu lực của một hành động, phương pháp, hoặc tài liệu

Cụm từ kết hợp

有効な方法phương pháp có hiệu quả有効な証明chứng minh có hiệu lực有効な対策đối sách có hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '有効' (hữu hiệu) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '有' (hữu) nghĩa là 'có', '効' (hiệu) nghĩa là 'hiệu quả'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '有効' thường dùng để mô tả sự có hiệu lực của một hành động, phương pháp, hoặc tài liệu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'có hiệu lực' hoặc 'có hiệu quả'.

Phân tích từ

root
+
hiệu quả
root
Từ Điển Nhật Việt