課題
kadai“このプロジェクトの最大の課題は予算管理です”
Đề tài lớn nhất của dự án này là quản lý ngân sách
một vấn đề cần giải quyết hoặc một nhiệm vụ quan trọng
この課題を解決するためにチームが結成されました
Đội ngũ đã được thành lập để giải quyết vấn đề này
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục hoặc công nghệ
một đề tài nghiên cứu hoặc bài tập học tập
大学の卒業論文の課題を決めました
Tôi đã chọn đề tài luận văn tốt nghiệp
Trong ngữ cảnh giáo dục, có thể chỉ đề tài nghiên cứu hoặc bài tập
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Nhật, '課題' thường dùng cho vấn đề nghiêm trọng hoặc đề tài nghiên cứu, không dùng cho vấn đề nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với '問題'
'課題' thường chỉ vấn đề cần giải quyết hoặc đề tài nghiên cứu, còn '問題' có thể chỉ bất kỳ vấn đề nào, kể cả vấn đề nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'khóa đề' (課題), từ '課' (khóa) nghĩa là 'phân công' và '題' (đề) nghĩa là 'đề mục'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết hoặc đề tài nghiên cứu. Trong tiếng Việt, 'đề tài' là từ phổ biến hơn cho nghĩa 'đề mục nghiên cứu'.