Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 課題

課題

kadaiÂm Hán-Việtkhóa đề

What does "課題" mean?

đề tài

このプロジェクトの最大の課題は予算管理です

Đề tài lớn nhất của dự án này là quản lý ngân sách


How to use "課題" correctly?

Kinh doanh
trang trọng

một vấn đề cần giải quyết hoặc một nhiệm vụ quan trọng

この課題を解決するためにチームが結成されました

Đội ngũ đã được thành lập để giải quyết vấn đề này

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục hoặc công nghệ

education

một đề tài nghiên cứu hoặc bài tập học tập

大学の卒業論文の課題を決めました

Tôi đã chọn đề tài luận văn tốt nghiệp

Trong ngữ cảnh giáo dục, có thể chỉ đề tài nghiên cứu hoặc bài tập

Cụm từ kết hợp

課題を解決するgiải quyết vấn đề課題を提起するđưa ra vấn đề課題を分析するphân tích vấn đề

Từ đồng nghĩa

問題課題点課題事項

Từ trái nghĩa

解決策成果

Cụm từ liên quan

課題解決cụm từ
giải quyết vấn đề
課題提起cụm từ
đưa ra vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '課題' thường dùng cho vấn đề nghiêm trọng hoặc đề tài nghiên cứu, không dùng cho vấn đề nhỏ.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '問題'

'課題' thường chỉ vấn đề cần giải quyết hoặc đề tài nghiên cứu, còn '問題' có thể chỉ bất kỳ vấn đề nào, kể cả vấn đề nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'khóa đề' (課題), từ '課' (khóa) nghĩa là 'phân công' và '題' (đề) nghĩa là 'đề mục'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết hoặc đề tài nghiên cứu. Trong tiếng Việt, 'đề tài' là từ phổ biến hơn cho nghĩa 'đề mục nghiên cứu'.

Phân tích từ

課
phân công
root
+
題
đề mục
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.