手段
shudan“彼は成功するためにあらゆる手段を使った。”
Anh ấy đã sử dụng mọi phương tiện để thành công.
phương tiện, cách thức, thủ đoạn
この問題を解決するには効果的な手段が必要だ。
Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần một phương tiện hiệu quả.
彼は不正な手段で利益を得た。
Anh ấy đã kiếm lợi bằng những thủ đoạn bất chính.
Từ này có thể mang ý nghĩa trung lập (phương tiện) hoặc âm tính (thủ đoạn) tùy theo ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng '手段' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Khi kết hợp với từ như '不正' (bất chính), nó thường mang nghĩa âm tính.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'thủ đoạn' (手段) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, mang nghĩa 'phương tiện' hoặc 'cách thức' để đạt được mục đích.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện để thực hiện một việc gì đó. Tuy nhiên, khi kết hợp với từ '不正' (bất chính), nó có thể mang nghĩa âm tính.