問題

mondai
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)vấn đề
trang trọng

Vấn đề, điều khó khăn hoặc cần giải quyết

この問題を解決する必要があります

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này

彼は常に問題を起こす

Anh ấy thường gây ra những vấn đề

💡

Thường dùng để chỉ những tình huống cần được giải quyết hoặc những khó khăn trong cuộc sống, công việc.

Cụm từ kết hợp

問題を解決するgiải quyết vấn đề問題を起こすgây ra vấn đề問題があるcó vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

問題児cụm từ
trẻ con có vấn đề
問題視するcụm từ
xem như vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '問題' thường dùng để chỉ những vấn đề cần giải quyết, trong khi '課題' có thể dùng để chỉ những nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Quy tắc vàng

Từ Hán-Việt

Từ '問題' trong tiếng Nhật và 'vấn đề' trong tiếng Việt đều có nguồn gốc từ Hán-Việt, nên có nghĩa tương tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ 'vấn đề' trong tiếng Việt cũng có nguồn gốc từ '問題'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '問題' thường dùng để chỉ những vấn đề cần được giải quyết, trong khi '課題' có thể chỉ những nhiệm vụ hoặc mục tiêu cần đạt được.

Phân tích từ

hỏi, vấn đề
root
+
đề, đề tài
root
Từ Điển Nhật Việt