問題
mondai“この問題は解決する必要があります”
Vấn đề này cần phải được giải quyết
Một vấn đề hoặc thách thức cần được giải quyết hoặc xem xét
彼は仕事で大きな問題を抱えています
Anh ấy đang gặp một vấn đề lớn trong công việc
Thường được sử dụng để chỉ những tình huống cần được giải quyết hoặc thảo luận
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chuyên môn
Trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh, '問題' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề kỹ thuật hoặc chuyên môn.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '疑問'
'問題' và '疑問' đều có nghĩa là 'vấn đề', nhưng '疑問' thường được sử dụng để chỉ những câu hỏi hoặc nghi ngờ, trong khi '問題' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề cần được giải quyết.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'vấn đề' (問題) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '問' (問) có nghĩa là 'hỏi' và '題' (題) có nghĩa là 'chủ đề'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '問題' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề cần được giải quyết hoặc thảo luận. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các vấn đề chuyên môn.