Looking up...
“糸を巻く”
Cuốn chỉ
Cuốn, quấn, cuộn (vật liệu mỏng như giấy, vải, dây) quanh một trục hoặc vật thể.
布団を布で巻く
Quấn chăn bằng vải
髪をタオルで巻く
Quấn tóc bằng khăn
Thường dùng với vật liệu dạng dải, tấm mỏng. Có thể dùng cho hành động quấn quanh vật thể (ví dụ: quấn băng quanh vết thương) hoặc cuộn tròn vật liệu (ví dụ: cuốn chỉ).
Quay, xoay (một vật thể) quanh trục hoặc tâm.
扇風機の羽が巻く
Cánh quạt của quạt máy quay
時計の針が巻く
Kim đồng hồ quay
Thường dùng cho chuyển động quay tròn của vật thể cơ khí hoặc tự nhiên.
Cuộn lại thành hình tròn (vật liệu dạng dải).
新聞紙を巻く
Cuộn báo lại
Tương tự như '巻き上げる' nhưng nhấn mạnh vào kết quả là vật liệu đã được cuộn tròn.
'巻く' nhấn mạnh vào hành động cuốn tròn vật liệu (ví dụ: cuốn chỉ), trong khi '巻き上げる' nhấn mạnh vào kết quả là vật liệu đã được cuốn tròn hoàn toàn (ví dụ: cuốn chỉ xong).
Dùng khi vật liệu là dạng dải (giấy, vải, dây) hoặc khi vật thể quay tròn quanh trục. Không dùng cho hành động bọc kín hoàn toàn (dùng '包む' cho trường hợp đó).
Từ chữ '巻' (quyển) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'cuộn tròn'. Âm Hán Việt là 'quyển'. Trong tiếng Nhật, '巻く' xuất hiện từ thời cổ đại, liên quan đến hành động cuốn vật liệu dạng dải quanh trục.
1. Động từ này thường đi kèm với vật liệu dạng dải (giấy, vải, dây) hoặc hành động quay tròn. 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cho chuyển động quay của máy móc (ví dụ: động cơ quay). 3. Cẩn thận phân biệt với '巻く' (quay) và '巻く' (cuốn tròn vật liệu) trong ngữ cảnh cụ thể.