Looking up...
“二人は手を結んで愛を誓った。”
Hai người đã nắm tay nhau thề nguyện tình yêu.
kết nối hai vật thể hoặc khái niệm với nhau bằng cách buộc, thắt, hoặc tạo mối quan hệ
紐を結ぶ
thắt dây
契約を結ぶ
ký kết hợp đồng
Có thể dùng cho nghĩa đen (thắt dây) hoặc nghĩa bóng (kết giao, ký kết).
kết thúc, chấm dứt (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)
会議を結ぶ
kết thúc cuộc họp
Ít phổ biến hơn nghĩa kết nối.
結ぶ thường nhấn mạnh vào hành động tạo mối liên kết vật lý hoặc khái niệm (ví dụ: kết hôn, ký hợp đồng), trong khi 繋ぐ nhấn mạnh vào việc duy trì sự liên tục (ví dụ: nối mạng, giữ liên lạc).
Khi dùng trong văn viết trang trọng (hợp đồng, tuyên bố), 結ぶ thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cam kết hoặc kết thúc có ý nghĩa.
Từ Hán Việt 'kết' (結) nghĩa là buộc, thắt, nối. Chữ 結 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 結, mang nghĩa ban đầu là buộc dây, sau đó mở rộng nghĩa sang việc tạo mối quan hệ hoặc kết thúc.
1. Khi dùng với nghĩa vật lý (thắt, buộc), thường đi kèm với các vật dụng như dây, ruy băng. 2. Trong ngữ cảnh xã hội/business, thường dùng để chỉ việc thiết lập mối quan hệ hợp tác hoặc ký kết thỏa thuận. 3. Có thể dùng ở dạng bị động (例: 契約が結ばれる).