見知らぬ人

mishiranu hito
noun phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mật nhi nhân
trang trọng

Người lạ, người không quen biết

見知らぬ人に声をかけられた

Anh ta bị một người lạ gọi tên

見知らぬ人から手紙をもらった

Anh ta nhận được một bức thư từ một người lạ

💡

Thường dùng để chỉ người mà người nói chưa từng gặp hoặc không quen biết

Cụm từ kết hợp

見知らぬ人と出会うgặp một người lạ見知らぬ人からの手紙bức thư từ một người lạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '見知らぬ' (mật nhi) + '人' (nhân), trong đó '見知らぬ' có nghĩa là 'không biết, không quen biết'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc văn nói để miêu tả người lạ hoặc người không quen biết. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

見知らぬ
không quen biết
adjective
+
người
noun
Từ Điển Nhật Việt