Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

見る必要がある

miru hitsuyō ga aru
phrase★Trung cấp— cần phải xem
trang trọngthông thường

Có nghĩa là cần phải xem hoặc quan sát điều gì đó, thường để lấy thông tin hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề

この文書を見る必要がある

Bạn cần phải xem tài liệu này

この現場を見る必要がある

Chúng ta cần phải xem hiện trường

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xem xét, kiểm tra hoặc quan sát để lấy thông tin cần thiết

Cụm từ kết hợp

見る必要があるcần phải xem確認する必要があるcần phải xác nhận

Từ đồng nghĩa

見るべきだ確認する必要がある

Từ trái nghĩa

見る必要がない無視できる

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét hoặc kiểm tra.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xem xét, kiểm tra hoặc quan sát để lấy thông tin cần thiết. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

見る
xem
root
+
必要がある
có nghĩa là cần thiết
phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.