Looking up...
Có thể bỏ qua hoặc không cần chú ý
この警告は無視できる
Cảnh báo này có thể bỏ qua
彼の意見は無視できる
Ý kiến của anh ấy có thể bỏ qua
Thường dùng để nói về việc bỏ qua thông tin, cảnh báo, hoặc ý kiến không quan trọng
Từ '無視' (bỏ qua) + 'できる' (có thể)
Thường dùng trong các tình huống không cần chú ý đến thông tin hoặc ý kiến nào đó