Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

見るなよ

miru na yo
phrase★Trung cấp— đừng nhìnHán Việt (Âm Hán-Việt)kiến
thông thường

Lệnh hoặc yêu cầu ai đó không được nhìn vào cái gì đó

その場所を見るなよ、危ないから

Đừng nhìn nơi đó, nó nguy hiểm

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang ý nghĩa cảnh báo hoặc cấm đoán

Cụm từ kết hợp

見るなよđừng nhìn

Từ đồng nghĩa

見るな見るなよ

Từ trái nghĩa

見る見て

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Câu này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang ý nghĩa nghiêm túc hoặc hài hước tùy theo ngữ cảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường dùng để cảnh báo hoặc cấm đoán ai đó không được nhìn vào cái gì đó. Có thể mang ý nghĩa nghiêm túc hoặc hài hước tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

見る
nhìn
root
+
な
không được
suffix
+
よ
thường dùng để nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.