Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見て

見て

mite
nhìn đi

見て!あれは何?

Nhìn đi! Cái kia là gì vậy?


thông thường

mệnh lệnh của động từ 見る (nhìn, xem) ở dạng lịch sự, dùng để yêu cầu người nghe nhìn hoặc quan sát thứ gì đó.

見て!空が綺麗だよ。

Nhìn đi! Bầu trời đẹp quá.

見てください。

Xin hãy nhìn.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể kết hợp với các trợ từ như ください (kính ngữ) hoặc ごらん (thân mật hơn).

Cụm từ kết hợp

見てくださいxin hãy nhìn / xin hãy xem見てごらんnhìn đi見てみてnhìn này / xem này

Từ đồng nghĩa

ご覧なさいご覧ください

Từ trái nghĩa

見ないで見ないでください

Cụm từ liên quan

見てくれcụm từ
hãy nhìn đi (rất thân mật, thường dùng giữa bạn bè)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 見て và ご覧なさい

見て là dạng thông thường, trong khi ご覧なさい (gōri nasai) là dạng lịch sự hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói với người trên. Ví dụ: ご覧なさい, 先生が説明しています (Hãy nhìn, thầy giáo đang giải thích).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 見て

Dùng 見て khi nói với người thân mật hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng. Tránh dùng với người trên hoặc trong tình huống cần sự tôn trọng cao.

Nguồn gốc từ

Động từ 見る (miru) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa cơ bản là 'nhìn' hoặc 'xem'. Dạng て (te) của động từ được sử dụng để tạo thành mệnh lệnh lịch sự hoặc nhẹ nhàng.

Ghi chú sử dụng

1. Dạng て (te) của động từ trong tiếng Nhật thường được dùng để tạo mệnh lệnh hoặc yêu cầu nhẹ nhàng. 2. Khi kết hợp với ください, nó trở thành mệnh lệnh lịch sự hơn. 3. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng 見てごらん hoặc 見てみて để thu hút sự chú ý.

Phân tích từ

見
nhìn, xem
root
+
て
thể te (mệnh lệnh nhẹ nhàng)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.