Looking up...
Yêu cầu người nghe không nhìn, không để mắt hướng tới.
彼の写真は見ないで。
Đừng nhìn bức ảnh của anh ấy.
Dùng để đưa ra yêu cầu hoặc lệnh nhẹ nhàng; thường kết hợp với "ください" để lịch sự.
Từ 動詞 "見る" (nhìn) + phủ định "ない" + dạng て "で" tạo thành câu phủ định dạng yêu cầu.
Trong giao tiếp lịch sự, thường dùng "見ないでください"; trong văn nói thân mật có thể chỉ nói "見ないで".