見ずに
mizuniverb★Trung cấp— không nhìnHán Việt (Âm Hán-Việt)mật
thông thường
Không nhìn, không quan sát
彼女は私を見ずに話し続けた。
Cô ấy tiếp tục nói mà không nhìn tôi.
💡
Thường dùng để chỉ hành động cố ý tránh nhìn hoặc không quan tâm.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Câu này thường dùng để mô tả hành động tránh nhìn hoặc không quan tâm, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội để chỉ hành động tránh nhìn hoặc không quan tâm.
Phân tích từ
見
nhìn
rootず
không (dạng từ phủ định)
suffixに
dạng kết thúc câu
particleTừ Điển Nhật Việt