見ないで済ませる

minaide sumaseru
verb phraseTrung cấp giải quyết mà không cần nhìn
thông thường

giải quyết hoặc hoàn thành một việc mà không cần nhìn hoặc kiểm tra kỹ lưỡng

このレポートは見ないで済ませることができます。

Bạn có thể hoàn thành báo cáo này mà không cần nhìn.

彼は見ないで済ませることにした。

Anh ấy đã quyết định giải quyết mọi thứ mà không cần nhìn.

💡

Thường được sử dụng khi muốn tránh kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn tránh kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng, hoặc khi muốn nhanh chóng hoàn thành một việc mà không cần quan tâm đến chi tiết.

Phân tích từ

見ないで
không nhìn
verb phrase
+
済ませる
giải quyết, hoàn thành
verb
Từ Điển Nhật Việt