Looking up...
Thể hiện, biểu lộ (cảm xúc, suy nghĩ, bản chất thật sự).
彼女は怒りを現さなかった。
Cô ấy không biểu lộ sự tức giận.
彼は真の強さを現した。
Anh ấy đã thể hiện sức mạnh thật sự.
Thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc, tính cách, bản chất (感情, 本心, 強さ, 真価).
Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, hiển thị (dạng bị động).
問題が現れた。
Vấn đề đã trở nên rõ ràng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản.
1. 現す: Thể hiện bản chất bên trong (cảm xúc thật, tính cách). Ví dụ: 本心を現す (thể hiện tấm lòng thật). 2. 表す: Biểu lộ bề ngoài (cảm xúc, ý tưởng). Ví dụ: 感謝の気持ちを表す (biểu lộ lòng biết ơn). 3. 示す: Chỉ ra, đưa ra bằng chứng. Ví dụ: 証拠を示す (chỉ ra bằng chứng).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện tự nhiên của bản chất bên trong (cảm xúc, tính cách, giá trị) chứ không phải hành động chủ ý. Thường đi với các danh từ trừu tượng như 感情, 本心, 強さ, 真価.
Hán tự: 現 (hiện - hiện ra). Từ ghép của 見 (kiến - nhìn) + 王 (vương - vua), nghĩa gốc là 'hiện ra trước mặt vua' (thể hiện lòng thành).
1. Khác với 表す (biểu lộ bề ngoài) hay 示す (chỉ ra), 現す nhấn mạnh sự xuất hiện tự nhiên của bản chất bên trong. 2. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 3. Có thể chia thể: 現れる (tự động từ - xuất hiện), 現す (tha động từ - thể hiện).