Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

現す

arawasu
verb (transitive)★Trung cấp💡 thể hiện, biểu lộ
trang trọng

Thể hiện, biểu lộ (cảm xúc, suy nghĩ, bản chất thật sự).

彼女は怒りを現さなかった。

Cô ấy không biểu lộ sự tức giận.

彼は真の強さを現した。

Anh ấy đã thể hiện sức mạnh thật sự.

💡

Thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc, tính cách, bản chất (感情, 本心, 強さ, 真価).

trang trọng

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, hiển thị (dạng bị động).

問題が現れた。

Vấn đề đã trở nên rõ ràng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản.

Cụm từ kết hợp

感情を現すthể hiện cảm xúc本心を現すthể hiện tấm lòng thật sự真価を現すthể hiện giá trị thật sự

Từ đồng nghĩa

表す示す露わす

Từ trái nghĩa

隠す

💡Mẹo hay

Phân biệt 現す vs 表す vs 示す

1. 現す: Thể hiện bản chất bên trong (cảm xúc thật, tính cách). Ví dụ: 本心を現す (thể hiện tấm lòng thật). 2. 表す: Biểu lộ bề ngoài (cảm xúc, ý tưởng). Ví dụ: 感謝の気持ちを表す (biểu lộ lòng biết ơn). 3. 示す: Chỉ ra, đưa ra bằng chứng. Ví dụ: 証拠を示す (chỉ ra bằng chứng).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 現す?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện tự nhiên của bản chất bên trong (cảm xúc, tính cách, giá trị) chứ không phải hành động chủ ý. Thường đi với các danh từ trừu tượng như 感情, 本心, 強さ, 真価.

📖Nguồn gốc từ

Hán tự: 現 (hiện - hiện ra). Từ ghép của 見 (kiến - nhìn) + 王 (vương - vua), nghĩa gốc là 'hiện ra trước mặt vua' (thể hiện lòng thành).

📝Ghi chú sử dụng

1. Khác với 表す (biểu lộ bề ngoài) hay 示す (chỉ ra), 現す nhấn mạnh sự xuất hiện tự nhiên của bản chất bên trong. 2. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 3. Có thể chia thể: 現れる (tự động từ - xuất hiện), 現す (tha động từ - thể hiện).

Phân tích từ

現
hiện ra, xuất hiện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.