Looking up...
“ご協力いただき、感謝します。”
Tôi cảm ơn vì sự hợp tác của bạn.
cảm giác biết ơn, lòng trân trọng đối với sự giúp đỡ hoặc ân huệ nhận được
毎日、家族の支えに感謝しています。
Hàng ngày tôi đều biết ơn sự ủng hộ của gia đình.
先輩に教えてもらったことに感謝の気持ちを伝えた。
Tôi đã bày tỏ lòng biết ơn vì những gì tiền bối đã dạy.
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (感謝する).
sự cảm kích, sự tri ân (dưới dạng danh từ)
皆様のご支援に深い感謝を申し上げます。
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự hỗ trợ của mọi người.
Thường xuất hiện trong các bài phát biểu, thư cảm ơn chính thức.
Khi viết email cảm ơn đồng nghiệp hoặc đối tác, hãy kết hợp '感謝' với kính ngữ: 'ご協力いただき、誠に感謝申し上げます' (Rất cảm ơn vì sự hợp tác của quý vị).
'感謝' thể hiện lòng biết ơn sâu sắc, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nhận được sự giúp đỡ lớn. 'お礼' (lời cảm ơn) mang tính chất xã giao hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ Hán-Việt: 感 (cảm = cảm nhận) + 謝 (tạ = cảm tạ). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh tri ân trang trọng, sau phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
1. Trong tiếng Nhật, '感謝' thường đi kèm với các kính ngữ như 'ありがとうございます' (cảm ơn) hoặc '感謝申し上げます' (xin bày tỏ lòng biết ơn). 2. Không nên nhầm lẫn với '感謝する' (cảm tạ) và '感謝の念' (niềm cảm kích). 3. Trong tiếng Việt, 'lòng biết ơn' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh thân mật có thể dùng 'ơn nghĩa' hoặc 'ơn huệ'.