称賛
sự ca ngợi彼の功績は称賛に値する。
Công trạng của anh ấy xứng đáng được ca ngợi.
sự ca ngợi, sự tán dương, sự khen ngợi
彼女の功績は称賛された。
Thành tích của cô ấy đã được ca ngợi.
称賛の声を送る
gửi lời ca ngợi
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc phát biểu chính thức. Có thể kết hợp với động từ する (称賛する) để tạo thành động từ.
Mẹo hay
Phân biệt 称賛 và 褒める
称賛 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, phát biểu chính thức hoặc báo chí. 褒める là động từ đơn giản hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 彼を褒める).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 称賛 thay vì 褒める
Sử dụng 称賛 khi muốn thể hiện sự trang trọng, tôn trọng hoặc trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: bài phát biểu, bài báo, văn kiện pháp lý).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 称 (xưng, gọi là) + 賛 (tán, tán dương). Theo từ nguyên, 称 có nghĩa gốc là 'gọi tên', 'xưng hô', sau đó mở rộng nghĩa thành 'tán dương', 'khen ngợi'.
Ghi chú sử dụng
称賛 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng 褒め称える (homaetaeru) trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.