クレーム
phàn nàn khiếu nại顧客からクレームが来た。
Khách hàng gửi lời phàn nàn.
sự phàn nàn, khiếu nại (thường liên quan đến sản phẩm/dịch vụ)
商品に不具合があったため、クレームが殺到した。
Do sản phẩm có lỗi nên đã nhận được vô số khiếu nại.
クレーム処理は迅速に行うべきだ。
Việc xử lý khiếu nại cần phải được thực hiện nhanh chóng.
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là dịch vụ khách hàng. Có thể viết bằng katakana (クレーム) hoặc kanji (苦情).
lời phàn nàn mang tính cá nhân (ít trang trọng hơn)
友達に対してクレームをつけた。
Tôi đã phàn nàn với bạn bè.
Ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt クレーム và 苦情
苦情 thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, trong khi クレーム mang tính quốc tế và phổ biến hơn trong kinh doanh. Ví dụ: '顧客苦情' (khiếu nại của khách hàng) trang trọng hơn '顧客クレーム'.
Quy tắc vàng
Sử dụng クレーム trong ngữ cảnh phù hợp
Hạn chế dùng クレーム trong các tình huống không liên quan đến sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ, không nên nói '彼にクレームをつけた' khi chỉ đơn giản là tức giận với ai đó — hãy dùng '文句をつけた' thay thế.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'claim' (yêu cầu bồi thường, khiếu nại). Trong tiếng Nhật, từ thế kỷ 20, ban đầu dùng trong lĩnh vực pháp lý, sau lan rộng ra kinh doanh và dịch vụ khách hàng.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được viết bằng katakana (クレーム) để nhấn mạnh tính quốc tế, nhưng cũng có thể viết bằng kanji (苦情) trong bối cảnh trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'claim' trong tiếng Anh (đòi bồi thường) vì 'クレーム' trong tiếng Nhật mang nghĩa rộng hơn.