Looking up...
色々な食べ物を試したい
Tôi muốn thử nhiều món ăn khác nhau
nhiều thứ khác nhau, đa dạng
彼は色々な国を旅行した
Anh ấy đã đi du lịch nhiều nước khác nhau
色々な意見を聞きたい
Tôi muốn nghe nhiều ý kiến khác nhau
Thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau trong một chủ đề nào đó.
Có thể sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự đa dạng, ví dụ: '色々な国に行きましたか?' (Bạn đã đi nhiều nước nào chưa?).
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, không phù hợp với ngữ cảnh chính thức.
Từ này được hình thành từ hai chữ '色' (màu sắc) và '々' (dấu lặp lại), biểu thị sự đa dạng.
Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau.