Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 色々

色々

iroiroÂm Hán-Việtsắc sắc
nhiều thứ khác nhau

色々な食べ物を試したい

Tôi muốn thử nhiều món ăn khác nhau


◆ Nghĩa thực sự
Sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau.
¶ Nghĩa đen
Màu sắc và màu sắc (dấu lặp lại).
Phân tích nghĩa đen
色màu sắc+々dấu lặp lại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự đa dạng như nhiều màu sắc khác nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về sự đa dạng trong một chủ đề nào đó, ví dụ: '色々な食べ物を試したい' (Tôi muốn thử nhiều món ăn khác nhau).
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường được sử dụng để biểu thị sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau trong cuộc sống hàng ngày.
thông thường

nhiều thứ khác nhau, đa dạng

彼は色々な国を旅行した

Anh ấy đã đi du lịch nhiều nước khác nhau

色々な意見を聞きたい

Tôi muốn nghe nhiều ý kiến khác nhau

Thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau trong một chủ đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

色々なnhiều thứ khác nhau色々あるcó nhiều thứ khác nhau

Từ đồng nghĩa

いろいろ様々

Từ trái nghĩa

同じ同じような

Cụm từ liên quan

色々あるcụm từ
có nhiều thứ khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự đa dạng, ví dụ: '色々な国に行きましたか?' (Bạn đã đi nhiều nước nào chưa?).

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, không phù hợp với ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ '色' (màu sắc) và '々' (dấu lặp lại), biểu thị sự đa dạng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau.

Phân tích từ

色
màu sắc
root
+
々
dấu lặp lại
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.