Looking up...
Nhiều loại, nhiều thứ khác nhau
いろいろな食べ物を試した
Anh ấy đã thử nhiều loại thức ăn khác nhau
いろいろな意見がある
Có nhiều ý kiến khác nhau
Thường dùng để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau mà không cần liệt kê chi tiết
Từ này rất hữu ích khi muốn nói về sự đa dạng mà không cần liệt kê từng chi tiết
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học
Từ ghép từ '色' (iro, màu sắc) và '色' (iro, màu sắc), nghĩa đen là 'màu sắc khác nhau', nhưng được dùng để chỉ sự đa dạng chung
Thường dùng trong các câu nói thông thường để chỉ sự đa dạng mà không cần mô tả chi tiết