いろいろ
iroironoun★Cơ bản
thông thường
Nhiều loại, nhiều thứ khác nhau
いろいろな食べ物を試した
Anh ấy đã thử nhiều loại thức ăn khác nhau
いろいろな意見がある
Có nhiều ý kiến khác nhau
💡
Thường dùng để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau mà không cần liệt kê chi tiết
Cụm từ kết hợp
いろいろなnhiều loạiいろいろあるcó nhiều thứ khác nhau
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
いろいろあるcụm từ
có nhiều thứ khác nhau
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Từ này rất hữu ích khi muốn nói về sự đa dạng mà không cần liệt kê từng chi tiết
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '色' (iro, màu sắc) và '色' (iro, màu sắc), nghĩa đen là 'màu sắc khác nhau', nhưng được dùng để chỉ sự đa dạng chung
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu nói thông thường để chỉ sự đa dạng mà không cần mô tả chi tiết
Phân tích từ
いろ
màu sắc
rootいろ
màu sắc
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026JA → VI