いろいろ

iroiro
adverbCơ bản nhiều loại
thông thường

Nhiều, đa dạng; chỉ sự phong phú về loại, hình thức.

この店はいろいろな商品を取り扱っています。

Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hoá.

💡

Có thể dùng như danh từ (いろいろな) hoặc trạng từ (いろいろに).

Cụm từ kết hợp

いろいろなnhiều, đa dạngいろいろにđa dạng, ở nhiều cách
Từ Điển Nhật Việt