For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いろいろ

iroiro
noun★Cơ bản
thông thường

Nhiều loại, nhiều thứ khác nhau

いろいろな食べ物を試した

Anh ấy đã thử nhiều loại thức ăn khác nhau

いろいろな意見がある

Có nhiều ý kiến khác nhau

💡

Thường dùng để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau mà không cần liệt kê chi tiết

Cụm từ kết hợp

いろいろなnhiều loạiいろいろあるcó nhiều thứ khác nhau

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

いろいろあるcụm từ
có nhiều thứ khác nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này rất hữu ích khi muốn nói về sự đa dạng mà không cần liệt kê từng chi tiết

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '色' (iro, màu sắc) và '色' (iro, màu sắc), nghĩa đen là 'màu sắc khác nhau', nhưng được dùng để chỉ sự đa dạng chung

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu nói thông thường để chỉ sự đa dạng mà không cần mô tả chi tiết

Phân tích từ

いろ
màu sắc
root
+
いろ
màu sắc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →