聞く

kiku
verbTrung cấp💡 nghe
neutral

dùng tai để nhận biết âm thanh; lắng nghe

ラジオを聞く

nghe đài phát thanh

先生の話を聞いてください

xin hãy lắng nghe lời thầy cô nói

💡

Có thể kết hợp với các danh từ chỉ âm thanh (tiếng nói, nhạc, tiếng ồn) hoặc hành động (lời khuyên, tin tức).

neutral

hỏi ý kiến, tham khảo

医者に聞く

hỏi ý kiến bác sĩ

道を聞く

hỏi đường

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ người có kiến thức (bác sĩ, chuyên gia) hoặc danh từ chỉ thông tin (đường, lịch trình).

neutral

tuân theo, nghe theo

親の言うことを聞く

nghe lời bố mẹ

💡

Thể hiện sự vâng lời, chấp nhận theo sự hướng dẫn của người khác.

Cụm từ kết hợp

聞き取るnghe hiểu聞き返すhỏi lại聞き流すnghe qua loa聞き慣れるquen tai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

聞くは一時の恥、聞かぬは一生の恥tục ngữ
hỏi một lần là nhục nhất thời, không hỏi là nhục cả đời

💡Mẹo hay

Phân biệt 聞く và 聴く

Dùng '聞く' khi nói về nghe thông tin, lời khuyên, hoặc hỏi đường. Dùng '聴く' khi nói về nghe nhạc, podcast, hoặc hội thoại trang trọng (như trong '聴講' - thính giảng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '聞く'?

Dùng khi bạn chủ động nghe, tìm kiếm thông tin, hoặc hỏi ý kiến người khác. Không dùng khi âm thanh đến tự nhiên (dùng '聞こえる').

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 聞 (văn) nghĩa gốc là 'nghe' hoặc 'hỏi', kết hợp với động từ 'kiku' (聞く) trong tiếng Nhật. Kanji này cũng tồn tại trong Hán Việt với nghĩa tương tự ('văn' trong 'văn chương', 'văn học').

📝Ghi chú sử dụng

1. '聞く' nhấn mạnh hành động chủ động của người nghe (tự mình nghe, tìm kiếm thông tin). 2. '聴く' thường dùng cho âm nhạc, hội thoại trang trọng hơn. 3. '聞こえる' chỉ khả năng nghe (tự nhiên, không chủ động). 4. Trong giao tiếp, '聞く' có thể thay thế bằng '聴く' khi nói về âm nhạc hoặc bài giảng.

Phân tích từ

nghe, hỏi
root
+
đuôi động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt