聴く
kikuverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thính
trang trọngthông thường
Nghe, lắng nghe
先生の話を聴く
Nghe lời giáo viên nói
意見を聴く
Lắng nghe ý kiến
💡
Dùng cho âm thanh, lời nói hoặc ý kiến
Cụm từ kết hợp
音楽を聴くnghe nhạc意見を聴くlắng nghe ý kiến話を聴くnghe lời nói
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
耳を澄ますcụm từ
lắng nghe kỹ
耳を貸すcụm từ
chân thành lắng nghe
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng đối tượng
聴く thường dùng cho âm thanh hoặc ý kiến, không dùng cho việc đọc văn bản
⚡Quy tắc vàng
Hạn chế sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, 聴く thường được thay thế bằng 聞く trong nhiều trường hợp
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm '聽' có nghĩa là 'nghe', 'lắng nghe'
📝Ghi chú sử dụng
Dùng cho cả âm thanh và ý kiến, có thể là động từ chuyển hoặc bất qui tắc
Phân tích từ
聴
nghe
rootく
động từ bất qui tắc
suffixTừ Điển Nhật Việt