Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 聞こえる

聞こえる

kikoeruÂm Hán-Việtvăn
nghe được

声が聞こえる

Tôi nghe được tiếng nói


thông thường

có thể nghe được, nghe rõ

遠くから音楽が聞こえる

Tôi nghe được âm nhạc từ xa

彼の声が聞こえない

Tôi không nghe được tiếng nói của anh ấy

Thường dùng để mô tả khả năng nghe, có thể là âm thanh tự nhiên hoặc tiếng nói

Cụm từ kết hợp

聞こえるnghe được聞こえないkhông nghe được聞こえますかBạn nghe được không?

Từ đồng nghĩa

聞ける聞こえることができる

Từ trái nghĩa

聞こえない

Cụm từ liên quan

聞こえますかcụm từ
Bạn nghe được không?
聞こえないcụm từ
không nghe được

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi ai đó có nghe được không, thường dùng '聞こえますか' (nghe được không?)

Quy tắc vàng

Thể bị động

Từ này là thể bị động của '聞く', nghĩa là 'có thể nghe được'

Nguồn gốc từ

Từ '聞く' (nghe) + hậu tố 'える' (có thể) tạo thành động từ thể bị động

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc mô tả khả năng nghe. Có thể dùng ở cả thể hiện tại và quá khứ.

Phân tích từ

聞
nghe
root
+
こ
có thể
suffix
+
える
có thể
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.