聞こえる

kikoeru
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)văn
thông thường

có thể nghe được, nghe rõ

遠くから音楽が聞こえる

Tôi nghe được âm nhạc từ xa

彼の声が聞こえない

Tôi không nghe được tiếng nói của anh ấy

💡

Thường dùng để mô tả khả năng nghe, có thể là âm thanh tự nhiên hoặc tiếng nói

Cụm từ kết hợp

聞こえるnghe được聞こえないkhông nghe được聞こえますかBạn nghe được không?

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

聞こえますかcụm từ
Bạn nghe được không?
聞こえないcụm từ
không nghe được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi ai đó có nghe được không, thường dùng '聞こえますか' (nghe được không?)

Quy tắc vàng

Thể bị động

Từ này là thể bị động của '聞く', nghĩa là 'có thể nghe được'

📖Nguồn gốc từ

Từ '聞く' (nghe) + hậu tố 'える' (có thể) tạo thành động từ thể bị động

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc mô tả khả năng nghe. Có thể dùng ở cả thể hiện tại và quá khứ.

Phân tích từ

nghe
root
+
có thể
suffix
+
える
có thể
suffix
Từ Điển Nhật Việt