Looking up...
声が聞こえる
Tôi nghe được tiếng nói
có thể nghe được, nghe rõ
遠くから音楽が聞こえる
Tôi nghe được âm nhạc từ xa
彼の声が聞こえない
Tôi không nghe được tiếng nói của anh ấy
Thường dùng để mô tả khả năng nghe, có thể là âm thanh tự nhiên hoặc tiếng nói
Khi hỏi ai đó có nghe được không, thường dùng '聞こえますか' (nghe được không?)
Từ này là thể bị động của '聞く', nghĩa là 'có thể nghe được'
Từ '聞く' (nghe) + hậu tố 'える' (có thể) tạo thành động từ thể bị động
Thường dùng trong câu hỏi hoặc mô tả khả năng nghe. Có thể dùng ở cả thể hiện tại và quá khứ.