編入
hen-nyū“彼女はアメリカの大学に編入した。”
Cô ấy đã chuyển trường sang đại học ở Mỹ.
sự chuyển trường hoặc nhập học vào một trường khác (thường là cấp học cao hơn) trong quá trình học tập.
彼は中学から高校に編入した。
Anh ấy đã chuyển từ cấp 2 sang cấp 3.
編入試験に合格して、新しい大学に入った。
Đậu kỳ thi chuyển trường nên tôi vào trường đại học mới.
Thường dùng trong giáo dục, đặc biệt là khi chuyển trường giữa các cấp học hoặc trường học cùng cấp.
sự bổ sung, thêm vào (ít phổ biến hơn nghĩa chính).
法律の編入条項
Điều khoản bổ sung luật pháp
Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong văn bản pháp luật.
💡Mẹo hay
Phân biệt 編入, 転入, 転校
'編入' dùng cho chuyển trường giữa các cấp học khác nhau (ví dụ: từ cấp 2 lên cấp 3). '転入' dùng cho chuyển nhà, '転校' dùng cho chuyển trường cùng cấp học (ví dụ: từ trường A sang trường B cùng cấp 3).
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 編入?
Dùng khi chuyển trường giữa các cấp học khác nhau HOẶC nhập học vào một trường khác trong hệ thống giáo dục đại học sau khi đã học ở nơi khác. Không dùng cho chuyển trường cùng cấp học.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 編 (biên - sắp xếp, biên soạn) và 入 (nhập - vào). Ban đầu nghĩa đen là 'sắp xếp vào', sau này mở rộng thành 'chuyển trường' trong giáo dục.
📝Ghi chú sử dụng
Khác với '転入' (chuyển nhà) hoặc '転校' (chuyển trường cùng cấp), '編入' thường ám chỉ việc chuyển trường giữa các cấp học khác nhau (ví dụ: từ cấp 2 lên cấp 3) hoặc nhập học vào một trường khác trong cùng hệ thống giáo dục đại học.