編入試験

hen'nyū shiken
nounTrung cấp💡 kỳ thi chuyển trường

彼女は編入試験に合格して、新しい大学に進学した。

Cô ấy đã đỗ kỳ thi chuyển trường và nhập học vào trường đại học mới.

trang trọng

kỳ thi dành cho sinh viên muốn chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác ở cùng cấp độ học.

編入試験の勉強を始めなければならない。

Tôi phải bắt đầu học cho kỳ thi chuyển trường.

彼は編入試験を受けて、医学部に編入した。

Anh ấy đã thi đỗ kỳ thi chuyển trường và chuyển vào khoa y.

💡

Thường được tổ chức bởi các trường đại học ở Nhật Bản cho sinh viên muốn chuyển trường vào giữa khóa học.

Cụm từ kết hợp

編入試験を受けるthi kỳ thi chuyển trường編入試験に合格するđỗ kỳ thi chuyển trường編入試験の勉強học ôn thi chuyển trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 編入試験 và 入学試験

編入試験 dành cho sinh viên đã học đại học muốn chuyển trường, trong khi 入学試験 dành cho sinh viên mới nhập học.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 編入試験?

Chỉ sử dụng khi nói về kỳ thi chuyển trường đại học ở Nhật Bản. Không dùng cho các cấp học khác như tiểu học hay trung học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép kanji: 編入 (hen'nyū - chuyển trường) + 試験 (shiken - kỳ thi). '編入' nghĩa là nhập học vào giữa khóa học thay vì từ đầu, thường dùng trong giáo dục đại học.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự có thể được gọi là 'kỳ thi chuyển trường' hoặc 'kỳ thi chuyển cấp đại học'.

Phân tích từ

編入
chuyển trường (ở giữa khóa)
compound
+
試験
kỳ thi
noun
Từ Điển Nhật Việt