Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

卒業

sotsugyō
verb (intransitive), noun★Cơ bản💡 tốt nghiệp

“来年、大学を卒業します。”

Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

trang trọng

hoàn thành một chương trình học tập chính thức (cấp tiểu học, trung học, đại học,...) và nhận bằng tốt nghiệp.

彼女は2023年に高校を卒業した。

Cô ấy đã tốt nghiệp trung học năm 2023.

この学校は卒業生に就職支援を行っています。

Trường này hỗ trợ việc làm cho sinh viên tốt nghiệp.

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ cấp bậc học (例: 大学卒業, 高校卒業). Có thể dùng như danh từ (例: 卒業式).

thông thường

kết thúc giai đoạn quan trọng trong cuộc đời (thường mang nghĩa bóng, ví dụ: rời bỏ mối quan hệ, công việc, thói quen).

彼は恋人との関係を卒業した。

Anh ấy đã kết thúc mối quan hệ với bạn gái.

このゲームを卒業しようと思う。

Tôi nghĩ mình sẽ bỏ game này.

💡

Ý nghĩa bóng thường đi kèm với giới từ と (例: Aとの関係を卒業する).

Cụm từ kết hợp

卒業式lễ tốt nghiệp卒業生sinh viên tốt nghiệp大学を卒業するtốt nghiệp đại học高校を卒業するtốt nghiệp trung học卒業アルバムalbum kỷ yếu

Từ đồng nghĩa

修了する終了する

Từ trái nghĩa

入学する入社する

Cụm từ liên quan

卒業証書cụm từ
bằng tốt nghiệp
卒業論文cụm từ
luận văn tốt nghiệp

💡Mẹo hay

Phân biệt 卒業 và 修了

卒業: hoàn thành toàn bộ chương trình học và được cấp bằng. 修了: hoàn thành khóa học nhưng không nhất thiết được cấp bằng (ví dụ: khóa học ngắn hạn).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

1. Nを卒業する: tốt nghiệp từ N (N là trường học). 2. Nとの関係を卒業する: kết thúc mối quan hệ với N. 3. 卒業 + danh từ: ví dụ 卒業式 (lễ tốt nghiệp), 卒業生 (sinh viên tốt nghiệp).

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ chữ Hán: 卒 (tốt, hoàn thành) + 業 (nghiệp, công việc/nghề nghiệp). Ban đầu chỉ việc hoàn thành nghĩa vụ quân sự, sau mở rộng sang giáo dục. Hán Việt: tốt nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giáo dục: luôn đi kèm với danh từ chỉ cấp bậc (例: 大学卒業). 2. Trong ngữ cảnh đời sống: thường dùng với giới từ と (例: 会社を卒業する). 3. Có thể kết hợp với する để tạo động từ (例: 卒業する).

Phân tích từ

卒
hoàn thành, kết thúc
root
+
業
nghề nghiệp, công việc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.