転校

tenkō
noun / suru-verbTrung cấp💡 chuyển trường

彼は転校してきたばかりです。

Anh ấy vừa mới chuyển trường đến đây.

trang trọng

Việc học sinh hoặc sinh viên chuyển từ trường này sang trường khác trong cùng hệ thống giáo dục.

転校先の学校で友達ができました。

Tôi đã kết bạn ở trường mới chuyển đến.

転校の手続きは面倒です。

Thủ tục chuyển trường khá phiền phức.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy (tiểu học, trung học, đại học). Không dùng cho việc chuyển nơi làm việc.

Cụm từ kết hợp

転校生học sinh chuyển trường転校するchuyển trường転校手続きthủ tục chuyển trường転校先trường chuyển đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 転校 và 転学

Cả hai đều có nghĩa là 'chuyển trường', nhưng 転校 thường dùng trong ngữ cảnh trường tiểu học/trung học, trong khi 転学 có thể dùng rộng rãi hơn (kể cả đại học).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

転校 chỉ dùng trong ngữ cảnh giáo dục (trường học), không dùng để chỉ việc chuyển nơi làm việc hay nơi sinh sống.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 転 (chuyển, di chuyển) + 校 (trường, trường học). Dựa trên khái niệm chuyển đổi nơi học tập.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức của hệ thống giáo dục Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến hơn là 'chuyển trường' hoặc 'chuyển lớp'.

Phân tích từ

chuyển, di chuyển
root
+
trường học
root
Từ Điển Nhật Việt