転入

ten-nyū
noun (verbal noun), suru-verbTrung cấp💡 chuyển đến

彼は新しいアパートに転入した。

Anh ấy đã chuyển đến căn hộ mới.

trang trọng

Sự chuyển đến nơi ở mới (thường dùng trong đăng ký cư trú).

市役所で転入届を提出した。

Tôi đã nộp giấy khai chuyển đến tại ủy ban thành phố.

転入手続きは1週間以内に済ませてください。

Hãy hoàn tất thủ tục chuyển đến trong vòng 1 tuần.

💡

Thường đi kèm với các thủ tục hành chính như đăng ký cư trú tại địa phương mới.

Cụm từ kết hợp

転入届giấy khai chuyển đến転入手続きthủ tục chuyển đến転入先nơi chuyển đến転入者người chuyển đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 転入 và 引っ越し

転入 thường đi kèm với thủ tục hành chính (như đăng ký cư trú), trong khi 引っ越し chỉ đơn thuần là hành động chuyển nhà.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転入?

Dùng khi đề cập đến thủ tục chuyển đến nơi cư trú mới, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính (ví dụ: đăng ký tại ủy ban phường/xã).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '転' (chuyển, di chuyển) + '入' (nhập, vào). '転' trong tiếng Nhật có nghĩa là di chuyển, '入' nghĩa là vào. Kết hợp thành 'chuyển đến' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, đăng ký cư trú. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'chuyển nhà' (thường dùng '引っ越し').

Phân tích từ

chuyển, di chuyển
root
+
vào
root
Từ Điển Nhật Việt