Looking up...
phân phát vật tư hỗ trợ khẩn cấp cho những người gặp khó khăn trong tình huống khẩn cấp
台風の被災地では、食料や毛布などの緊急支援物資を配布する活動が行われています。
Tại vùng bị ảnh hưởng bởi bão, các hoạt động phân phát vật tư hỗ trợ khẩn cấp như lương thực và chăn bông đang được tiến hành.
Thường dùng trong bối cảnh thiên tai, xung đột vũ trang, hoặc các tình huống khẩn cấp khác.
配布 (haifu) thường dùng cho việc phân phát miễn phí (ví dụ: tài liệu, vật tư cứu trợ). 配給 (haikyū) thường liên quan đến phân phối có kiểm soát, thường trong bối cảnh khan hiếm (ví dụ: gạo trong nạn đói).
Cụm từ này không phù hợp trong giao tiếp hàng ngày. Sử dụng khi nói về hoạt động cứu trợ chính thức của chính phủ, tổ chức phi chính phủ hoặc các tình huống khẩn cấp.
Từ ghép Hán-Nhật: 緊急 (kinkyū: khẩn cấp) + 支援 (shien: hỗ trợ) + 物資 (busshi: vật tư) + 配布 (haifu: phân phát). Toàn bộ cụm từ thể hiện hành động phân phát vật tư hỗ trợ trong tình huống khẩn cấp.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tin tức, thông cáo chính thức của chính phủ hoặc tổ chức cứu trợ. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường mà chỉ trong bối cảnh cứu trợ nhân đạo.