Looking up...
phân phát viện trợ (đồ tiếp tế cứu trợ cho những người gặp khó khăn)
政府は被災者に支援物資を配った。
Chính phủ đã phân phát viện trợ cho người dân bị nạn.
NPOが災害地に支援物資を配り続けている。
Tổ chức phi lợi nhuận tiếp tục phân phát viện trợ đến vùng thiên tai.
Thường dùng trong ngữ cảnh cứu trợ thiên tai, chiến tranh, hoặc khủng hoảng nhân đạo. Có thể thay thế bằng 'phân phối viện trợ' trong bối cảnh chính thức.
Trong tiếng Nhật, cụm từ này thường đi với chủ ngữ là tổ chức/đơn vị (政府, NPO, ボランティア団体). Khi dịch sang tiếng Việt, có thể thêm 'tổ chức', 'nhóm', hoặc 'chính phủ' phía trước để rõ nghĩa: 'Chính phủ phân phát viện trợ' thay vì 'phân phát viện trợ'.
配る (くばる) nhấn mạnh hành động phân phát rộng rãi đến nhiều người (ví dụ: phân phát viện trợ cho hàng trăm hộ gia đình). 届ける (とどける) nhấn mạnh hành động giao tận tay đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: giao viện trợ đến trại tị nạn).
支援 (しえん): hỗ trợ / viện trợ; 物資 (ぶっし): vật tư / đồ tiếp tế; 配る (くばる): phân phát. Cả cụm từ thể hiện hành động phân phát đồ vật thiết yếu đến những người đang gặp khó khăn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, báo cáo cứu trợ, hoặc thông báo từ tổ chức từ thiện. Chủ ngữ thường là chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc tình nguyện viên. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'tôi phân phát viện trợ' nghe không tự nhiên bằng 'tôi tham gia phân phát viện trợ').