Looking up...
“祖母が倒れて、緊急入院しました。”
Bà tôi ngã nên đã nhập viện cấp cứu.
Việc nhập viện ngay lập tức do tình trạng sức khỏe nguy cấp.
交通事故で意識不明になり、緊急入院しました。
Sau tai nạn giao thông bất tỉnh, tôi đã nhập viện cấp cứu.
医師は「緊急入院が必要です」と判断しました。
Bác sĩ đã quyết định rằng 'cần nhập viện cấp cứu'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp, không mang nghĩa bóng.
Sử dụng '緊急入院' khi tình trạng bệnh nhân nguy cấp, đe dọa tính mạng. '入院' chỉ mang nghĩa nhập viện nói chung, không nhất thiết khẩn cấp.
Chỉ dùng khi bệnh nhân cần nhập viện ngay lập tức do bệnh nặng, chấn thương nghiêm trọng hoặc tình trạng sống còn bị đe dọa. Không dùng cho các trường hợp nhập viện theo lịch trình.
Từ ghép của 緊急 (khẩn cấp, cấp bách) + 入院 (nhập viện). 緊急 bắt nguồn từ chữ Hán 緊 (khẩn) + 急 (cấp), nghĩa là 'gấp gáp, khẩn trương'. 入院 là từ Hán-Việt ghép từ 入 (nhập) + 院 (viện), nghĩa là 'vào viện'.
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng trong văn nói thân mật. Cần phân biệt với '入院' (nhập viện nói chung) vì '緊急入院' nhấn mạnh tính khẩn cấp.