Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

緊急入院

kinkyū nyūin
noun★Trung cấp💡 nhập viện cấp cứu

“祖母が倒れて、緊急入院しました。”

Bà tôi ngã nên đã nhập viện cấp cứu.

🏥Y học
trang trọng

Việc nhập viện ngay lập tức do tình trạng sức khỏe nguy cấp.

交通事故で意識不明になり、緊急入院しました。

Sau tai nạn giao thông bất tỉnh, tôi đã nhập viện cấp cứu.

医師は「緊急入院が必要です」と判断しました。

Bác sĩ đã quyết định rằng 'cần nhập viện cấp cứu'.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

緊急入院するnhập viện cấp cứu緊急入院患者bệnh nhân nhập viện cấp cứu緊急入院措置biện pháp nhập viện cấp cứu

Từ đồng nghĩa

入院入院加療

Từ trái nghĩa

退院外来

Cụm từ liên quan

救急搬送cụm từ
chuyển viện cấp cứu
ICU入院cụm từ
nhập viện khoa hồi sức tích cực

💡Mẹo hay

Phân biệt '緊急入院' và '入院'

Sử dụng '緊急入院' khi tình trạng bệnh nhân nguy cấp, đe dọa tính mạng. '入院' chỉ mang nghĩa nhập viện nói chung, không nhất thiết khẩn cấp.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '緊急入院'?

Chỉ dùng khi bệnh nhân cần nhập viện ngay lập tức do bệnh nặng, chấn thương nghiêm trọng hoặc tình trạng sống còn bị đe dọa. Không dùng cho các trường hợp nhập viện theo lịch trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 緊急 (khẩn cấp, cấp bách) + 入院 (nhập viện). 緊急 bắt nguồn từ chữ Hán 緊 (khẩn) + 急 (cấp), nghĩa là 'gấp gáp, khẩn trương'. 入院 là từ Hán-Việt ghép từ 入 (nhập) + 院 (viện), nghĩa là 'vào viện'.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng trong văn nói thân mật. Cần phân biệt với '入院' (nhập viện nói chung) vì '緊急入院' nhấn mạnh tính khẩn cấp.

Phân tích từ

緊急
khẩn cấp, cấp bách
compound
+
入院
nhập viện
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.