Looking up...
“外来患者の数が増えている。”
Số lượng bệnh nhân ngoại trú đang tăng lên.
Khoa điều trị bệnh nhân ngoại trú tại bệnh viện.
外来で診察を受ける。
Đi khám ngoại trú.
外来の待合室は混んでいる。
Phòng chờ ngoại trú rất đông.
Từ này thường dùng để chỉ khoa khám bệnh không cần nhập viện hoặc bệnh nhân đến khám tại bệnh viện mà không cần nằm viện.
Sự du nhập từ nước ngoài (về văn hóa, sản phẩm, công nghệ).
外来の文化が日本に根付く。
Văn hóa ngoại nhập bén rễ tại Nhật Bản.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, nhân chủng học hoặc kinh tế.
外来 (ngoại khoa) chỉ khoa khám bệnh ngoại trú, trong khi 外来語 (từ ngoại lai) chỉ những từ mượn từ ngôn ngữ khác. Ví dụ: 'computer' là 外来語, còn '外来患者' là bệnh nhân ngoại trú.
Khi nói về bệnh viện, '外来' luôn đi với '患者' hoặc '診療'. Không dùng '外来' một mình trong ngữ cảnh y tế.
Từ Hán-Nhật: 外 (外部 - bên ngoài) + 来 (来日 - đến, nhập cảnh). Ban đầu chỉ việc bệnh nhân đến bệnh viện khám chữa bệnh từ bên ngoài (không nằm viện), sau mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác như văn hóa, sản phẩm du nhập từ nước ngoài.
1. Trong lĩnh vực y tế, '外来' luôn đi kèm với '患者' (bệnh nhân) hoặc '診療' (khám chữa bệnh). 2. Không nhầm lẫn với '外来語' (từ ngoại lai) - từ mượn từ nước ngoài. 3. Trong tiếng Việt, 'ngoại khoa' chủ yếu dùng trong y tế, trong khi 'ngoại nhập' dùng cho văn hóa/sản phẩm.