Looking up...
“来週退院します。”
Tôi sẽ xuất viện vào tuần sau.
sự rời khỏi bệnh viện sau khi được điều trị xong, không còn cần nhập viện nữa
病気が治ったので、来週退院できます。
Bệnh đã khỏi nên tuần sau tôi có thể xuất viện.
退院手続きは看護師が案内します。
Nhân viên y tá sẽ hướng dẫn thủ tục xuất viện.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không áp dụng cho các tình huống khác như rời khỏi nơi giam giữ hay tòa án.
退院 chỉ dùng cho bệnh viện (病院). Nếu rời khỏi trại giam, bệnh xá quân đội, hay viện dưỡng lão, dùng 退所 (退所する). Ví dụ: 刑務所を退所する (ra khỏi trại giam).
退院する có thể dùng dưới dạng: 1) Động từ: 来週退院します。2) Danh từ + する: 退院をします。3) Danh từ đứng riêng: 退院の手続き。
Từ ghép của hai kanji: 退 (thoái, rút lui) + 院 (viện, bệnh viện). Nghĩa đen là 'rút lui khỏi viện', nghĩa bóng là 'xuất viện'. Cả hai thành phần đều có nguồn gốc Hán Việt: 退 → thoái, 院 → viện.
1. Dùng cho bệnh nhân hoàn thành điều trị và được phép rời bệnh viện. Không dùng cho trường hợp bỏ trốn hay rời khỏi nơi không phải bệnh viện. 2. Trong tiếng Việt, 'xuất viện' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'ra viện' (ít trang trọng hơn) vẫn được chấp nhận trong giao tiếp thông thường. 3. Động từ đi kèm thường là する (退院する), nhưng cũng có thể dùng dưới dạng danh từ (退院).