Looking up...
“事故現場から病院まで救急搬送された。”
Đã được chuyển viện khẩn cấp từ hiện trường tai nạn đến bệnh viện.
Sự vận chuyển bệnh nhân khẩn cấp bằng phương tiện y tế đến cơ sở y tế phù hợp để điều trị.
救急搬送車が到着し、患者を病院へ搬送した。
Xe cứu thương đã đến và chuyển bệnh nhân đến bệnh viện.
救急搬送システムは24時間体制で稼働している。
Hệ thống chuyển viện khẩn cấp hoạt động 24/24.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp, không bao gồm vận chuyển thông thường.
'救急搬送' nhấn mạnh tính khẩn cấp và y tế, trong khi '搬送' đơn thuần chỉ việc vận chuyển. Luôn sử dụng '救急搬送' khi đề cập đến vận chuyển bệnh nhân trong tình trạng nguy cấp.
Chỉ sử dụng '救急搬送' trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp. Không dùng để mô tả việc vận chuyển thông thường hoặc phi y tế, ngay cả khi đó là vận chuyển nhanh chóng.
Từ ghép Hán-Nhật: 救急 (kyūkyō, cứu cấp) + 搬送 (hanson, vận chuyển). 救急 bắt nguồn từ chữ Hán 急救 (cấp cứu), 搬送 bắt nguồn từ chữ Hán 搬送 (bàn tống, vận chuyển).
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh cấp cứu. Không dùng để chỉ việc vận chuyển thông thường hoặc phi y tế.