Looking up...
“母は先週入院しました。”
Mẹ tôi nhập viện vào tuần trước.
Sự nhập viện, vào nằm viện điều trị.
彼は手術のために入院することになった。
Anh ấy phải nhập viện để phẫu thuật.
入院期間は3週間です。
Thời gian nhập viện là 3 tuần.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không ám chỉ nhập viện ngắn hạn hay thăm khám thông thường.
入院 là danh từ chỉ sự nhập viện, còn 入院する là động từ chỉ hành động nhập viện. Ví dụ: 入院が必要です (Cần nhập viện) vs 入院します (Tôi sẽ nhập viện).
入院 ám chỉ việc nhập viện điều trị kéo dài, thường từ vài ngày trở lên. Không dùng cho trường hợp khám bệnh ngoại trú hay tiêm chủng.
Ghép từ hai kanji: 入 (nhập, vào) + 院 (viện, bệnh viện/nhà). Theo nghĩa đen là 'vào bệnh viện'. Từ này phản ánh khái niệm nhập viện điều trị trong y học hiện đại.
Không dùng để chỉ việc thăm khám ngoại trú hay khám bệnh thông thường. Thường đi kèm với thời gian nhập viện hoặc lý do cụ thể (ví dụ: 手術のために入院する - nhập viện để phẫu thuật).