Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

入院

nyūin
noun★Trung cấp💡 nhập viện

“母は先週入院しました。”

Mẹ tôi nhập viện vào tuần trước.

🏥Y học
trang trọng

Sự nhập viện, vào nằm viện điều trị.

彼は手術のために入院することになった。

Anh ấy phải nhập viện để phẫu thuật.

入院期間は3週間です。

Thời gian nhập viện là 3 tuần.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không ám chỉ nhập viện ngắn hạn hay thăm khám thông thường.

Cụm từ kết hợp

入院するnhập viện入院中trong thời gian nhập viện入院費chi phí nhập viện入院患者bệnh nhân nhập viện

Từ đồng nghĩa

入院する入院中

Từ trái nghĩa

退院退院する

Cụm từ liên quan

退院するcụm từ
xuất viện
入院手続きcụm từ
thủ tục nhập viện
長期入院cụm từ
nhập viện dài hạn

💡Mẹo hay

Phân biệt 入院 và 入院する

入院 là danh từ chỉ sự nhập viện, còn 入院する là động từ chỉ hành động nhập viện. Ví dụ: 入院が必要です (Cần nhập viện) vs 入院します (Tôi sẽ nhập viện).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho nhập viện ngắn hạn

入院 ám chỉ việc nhập viện điều trị kéo dài, thường từ vài ngày trở lên. Không dùng cho trường hợp khám bệnh ngoại trú hay tiêm chủng.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 入 (nhập, vào) + 院 (viện, bệnh viện/nhà). Theo nghĩa đen là 'vào bệnh viện'. Từ này phản ánh khái niệm nhập viện điều trị trong y học hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ việc thăm khám ngoại trú hay khám bệnh thông thường. Thường đi kèm với thời gian nhập viện hoặc lý do cụ thể (ví dụ: 手術のために入院する - nhập viện để phẫu thuật).

Phân tích từ

入
vào, nhập
root
+
院
viện, bệnh viện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.