Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 結合

結合

ketsugō
kết hợp

二つの会社が結合して新しい企業を設立した。

Hai công ty đã kết hợp để thành lập một doanh nghiệp mới.


trang trọng

Sự kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố, nhóm hoặc thực thể để tạo thành một thể thống nhất.

化学において、原子の結合が分子を形成する。

Trong hóa học, sự kết hợp của các nguyên tử tạo thành phân tử.

二つのチームが結合してプロジェクトを成功させた。

Hai đội đã kết hợp với nhau để thành công trong dự án.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, kinh doanh hoặc xã hội.

trang trọng

Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ thành một thể thống nhất.

彼らは結婚を機に二つの財産を結合した。

Họ đã kết hợp hai tài sản lại với nhau nhân dịp kết hôn.

Có thể dùng như một suru-verb (結合する).

Cụm từ kết hợp

結合力lực kết hợp化学結合liên kết hóa học企業結合sáp nhập doanh nghiệpデータの結合kết hợp dữ liệu結合組織tổ chức kết hợp

Từ đồng nghĩa

融合合体統合連合組み合わせ

Từ trái nghĩa

分離解体分裂切り離し

Cụm từ liên quan

結合するđộng từ cụm
kết hợp, hợp nhất
結合体cụm từ
thể kết hợp, tổ chức kết hợp

Mẹo hay

Phân biệt 結合 và 融合

結合 nhấn mạnh vào hành động kết nối chặt chẽ hoặc kết quả là một thể thống nhất (ví dụ: kết hợp doanh nghiệp, liên kết hóa học). 融合 nhấn mạnh vào sự hòa quyện, hòa tan vào nhau (ví dụ: hòa quyện văn hóa, dung hợp kim loại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 結合?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự kết nối chặt chẽ hoặc kết quả là một thể thống nhất, không nhất thiết phải mất đi bản sắc riêng của từng phần. Ví dụ: kết hợp hai công ty vẫn giữ tên riêng, kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 結 (kết) nghĩa là 'kết nối', 'buộc chặt' + 合 (hợp) nghĩa là 'hợp nhất', 'phù hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn hoặc kỹ thuật. Khi dùng như động từ, thường thêm する (ketsugō suru).

Phân tích từ

結
kết nối, buộc chặt
root
+
合
hợp nhất, phù hợp
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.