Looking up...
“来月、姉の結婚式に出席します。”
Tháng sau tôi sẽ tham dự lễ cưới của chị gái.
lễ cưới, buổi lễ kết hôn
彼らは結婚式を挙げた。
Họ đã tổ chức lễ cưới.
結婚式の招待状が届いた。
Tôi nhận được thiệp mời lễ cưới.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không mang nghĩa bóng. Có thể viết tắt là 結婚式 (けっこんしき) trong văn bản.
結婚式 (lễ cưới) thường chỉ buổi lễ chính thức, còn 婚礼 (hôn lễ) có thể bao gồm cả buổi tiệc chiêu đãi sau lễ cưới (披露宴).
Luôn đi kèm với các từ chỉ thời gian (来月、来年) hoặc địa điểm (教会、神社). Không dùng từ này để chỉ nghi thức kết hôn nói chung mà không có buổi lễ.
Từ ghép của hai từ: 結婚 (kết hôn) + 式 (lễ, nghi thức). 結婚 (kekkon) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt là 'kết hôn', còn 式 (shiki) có nghĩa là 'nghi thức, lễ'.
Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng các từ thân mật hơn như 'ウェedding' (u~edingu) trong bối cảnh hiện đại.