Loading...
Loading...
Quá trình diễn biến hoặc tiến triển của một sự kiện, tình trạng hoặc tình huống
プロジェクトの経過を報告します
Tôi báo cáo quá trình tiến triển của dự án
Thường được sử dụng trong các báo cáo hoặc cuộc họp để cập nhật tình trạng công việc
Thời gian từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc một sự kiện hoặc tình trạng
契約の経過期間
Thời gian hiệu lực của hợp đồng
Trong lĩnh vực pháp lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ thời gian có hiệu lực của một hợp đồng hoặc thỏa thuận
Tình trạng sức khỏe hoặc tiến triển của bệnh trong y học
患者の経過を観察する
Quán sát quá trình tiến triển của bệnh nhân
Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe của bệnh nhân hoặc tiến triển của bệnh
Từ '経過' thường được sử dụng trong các báo cáo hoặc cuộc họp để cập nhật tình trạng công việc hoặc tiến triển của một dự án. Trong lĩnh vực y học, nó được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Từ '経過' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó thường được sử dụng để mô tả quá trình tiến triển của một dự án. Trong y học, nó được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Từ Hán Việt 'kinh quá' (經過), có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'tiến triển'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để mô tả quá trình tiến triển hoặc diễn biến của một sự kiện hoặc tình trạng.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, pháp lý và y học. Trong tiếng Nhật, nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ (経過する).