経過
keikanoun★Trung cấp💡 quá trình diễn biếnHán Việt (Âm Hán-Việt)quá khứ
“この病気の経過を観察する必要があります”
Chúng ta cần quan sát quá trình diễn biến của bệnh này
trang trọng
quá trình diễn biến hoặc tiến triển của một sự kiện, tình trạng hoặc tình hình
プロジェクトの経過を報告する
Báo cáo quá trình tiến triển của dự án
病気の経過が良好です
Quá trình bệnh tiến triển tốt
💡
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc quản lý dự án
chung
thời gian trôi qua
時間が経過する
Thời gian trôi qua
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'quá khứ' (経過) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'trải qua' hoặc 'tiến triển'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '経過' thường được sử dụng để chỉ quá trình diễn biến của một sự kiện hoặc tình trạng, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, pháp lý và quản lý dự án.
Phân tích từ
経
trải qua
root過
quá khứ
rootTừ Điển Nhật Việt