組織システム
hệ thống tổ chức企業の組織システムを再設計する必要がある。
Cần phải tái thiết kế hệ thống tổ chức của doanh nghiệp.
Cấu trúc, quy trình và phương pháp quản lý nhằm điều phối hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc nhóm người.
この会社の組織システムは非常に効率的だ。
Hệ thống tổ chức của công ty này rất hiệu quả.
新しいプロジェクトのために組織システムを見直す。
Xem xét lại hệ thống tổ chức cho dự án mới.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc công nghệ thông tin để chỉ cấu trúc hoạt động của một tổ chức.
Tập hợp các thành phần (con người, quy trình, công nghệ) hoạt động cùng nhau theo một cấu trúc nhất định để đạt được mục tiêu chung.
IT部門の組織システムは複雑なネットワークで構成されている。
Hệ thống tổ chức của bộ phận CNTT được cấu thành từ mạng lưới phức tạp.
Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này có thể đề cập đến kiến trúc hệ thống, quy trình làm việc hoặc mô hình quản trị.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 組織システム và 組織文化
組織システム đề cập đến cấu trúc, quy trình và phương pháp quản lý (phần 'cứng' của tổ chức), trong khi 組織文化 (văn hóa tổ chức) đề cập đến giá trị, niềm tin và hành vi (phần 'mềm'). Ví dụ: '改善組織システム' (cải thiện hệ thống tổ chức) có thể bao gồm thay đổi quy trình làm việc, trong khi '改善組織文化' (cải thiện văn hóa tổ chức) liên quan đến thay đổi thái độ và tinh thần làm việc.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
組織システム thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp, công nghệ thông tin hoặc quản lý dự án. Tránh sử dụng thuật ngữ này khi đề cập đến các cấu trúc phi chính thức hoặc nhóm tự phát.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 組織 (soshiki - tổ chức, cấu trúc) và システム (shisutemu - system, hệ thống). 組織 bắt nguồn từ Hán Việt 'tổ chức', trong khi システム là từ mượn tiếng Anh 'system'.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản kinh doanh, quản lý dự án hoặc tài liệu kỹ thuật. Cần phân biệt với '組織文化' (văn hóa tổ chức) hoặc '組織図' (sơ đồ tổ chức).