素晴らしく
subarashikuniadverb★Trung cấp— tuyệt vờiHán Việt (Âm Hán-Việt)tô tường
trang trọngthông thường
Tuyệt vời, rất tuyệt vời, xuất sắc
彼女の歌声は本当に素晴らしく、聴衆を魅了しました。
Giọng hát của cô ấy thật tuyệt vời, thu hút được khán giả.
このレストランの料理は素晴らしく、味が深くて美味しいです。
Quán ăn này thực sự tuyệt vời, món ăn ngon và hương vị sâu sắc.
💡
Thường dùng để miêu tả điều gì đó rất xuất sắc hoặc gây ấn tượng mạnh.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Có thể dùng để miêu tả người, vật, sự kiện hoặc trải nghiệm tốt, xuất sắc.
📖Nguồn gốc từ
Từ '素晴らしく' bắt nguồn từ '素晴らしい' (tuyệt vời) + hậu tố 'く' (thể adverb).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả điều gì đó rất tốt, xuất sắc hoặc gây ấn tượng mạnh. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Phân tích từ
素晴らしい
tuyệt vời
rootく
hậu tố tạo thành adverb
suffixTừ Điển Nhật Việt