つまらない

tsumaranai
chán

この映画はつまらない。

Bộ phim này chán.


thông thường

Chán, không thú vị, không hấp dẫn.

この本はつまらない。

Quý sách này chán.

彼はつまらない人だ。

Anh ấy là người chán.

Thường dùng để mô tả sự vật, hoạt động hoặc người không hấp dẫn.

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Từ này thường dùng để mô tả sự vật hoặc hoạt động không hấp dẫn, ví dụ: 'この映画はつまらない' (Bộ phim này chán).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả sự vật, hoạt động hoặc người không hấp dẫn.

Từ Điển Nhật Việt