管理する責任

kanri suru sekinin
noun phraseTrung cấp trách nhiệm quản lýHán Việt (Âm Hán-Việt)quản lý
💼Kinh doanh
trang trọng

Trách nhiệm của một người hoặc tổ chức về việc quản lý, điều hành hoặc giám sát một hoạt động, dự án hoặc tổ chức.

彼は会社の財務を管理する責任を負っています。

Ông ấy chịu trách nhiệm quản lý tài chính của công ty.

このシステムのセキュリティを管理する責任はIT部門にあります。

Trách nhiệm quản lý bảo mật hệ thống thuộc về bộ phận công nghệ thông tin.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các tài liệu liên quan đến quản lý.

Cụm từ kết hợp

管理する責任を負うchịu trách nhiệm quản lý管理する責任を果たすthực hiện trách nhiệm quản lý

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '管理' (quản lý) và '責任' (trách nhiệm) kết hợp để chỉ trách nhiệm của việc quản lý.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc tài liệu quản lý.

Phân tích từ

管理する
quản lý
verb
+
責任
trách nhiệm
noun
Từ Điển Nhật Việt