Looking up...
“机の隅に本が置いてあります。”
Có một cuốn sách đặt ở góc bàn.
góc nhỏ, góc hẹp trong không gian
部屋の隅にソファーを置く。
Đặt ghế sofa ở góc phòng.
隅から隅まで掃除する。
Dọn dẹp từ góc này đến góc kia.
Thường dùng để chỉ góc nhỏ, hẹp trong không gian vật lý. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong một số trường hợp.
góc (trong tam giác, hình học)
三角形の隅の角度を測る。
Đo góc tại đỉnh của tam giác.
Trong ngữ cảnh toán học, chỉ góc của hình tam giác hoặc đa giác.
隅 chỉ góc nhỏ, hẹp trong không gian (ví dụ: góc bàn, góc phòng). 角 có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả góc hình học, cạnh, sừng động vật, hoặc góc phố.
Khi nói về vị trí không gian, 隅 thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn như 部屋 (phòng), 机 (bàn), 本棚 (giá sách).
Từ chữ 隅 (Hán Việt: ngung), nghĩa gốc là góc, góc nhỏ. Trong tiếng Nhật, chữ 隅 thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hơn là trừu tượng.
隅 thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, chỉ vị trí không gian. Tránh nhầm lẫn với 角 (kado) vốn có nghĩa rộng hơn (góc, cạnh, sừng).