Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

隅

sumi
noun★Trung cấp💡 góc

“机の隅に本が置いてあります。”

Có một cuốn sách đặt ở góc bàn.

trang trọng

góc nhỏ, góc hẹp trong không gian

部屋の隅にソファーを置く。

Đặt ghế sofa ở góc phòng.

隅から隅まで掃除する。

Dọn dẹp từ góc này đến góc kia.

💡

Thường dùng để chỉ góc nhỏ, hẹp trong không gian vật lý. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong một số trường hợp.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

góc (trong tam giác, hình học)

三角形の隅の角度を測る。

Đo góc tại đỉnh của tam giác.

💡

Trong ngữ cảnh toán học, chỉ góc của hình tam giác hoặc đa giác.

Cụm từ kết hợp

隅から隅までtừ góc này đến góc kia部屋の隅góc phòng隅に置くđặt ở góc

Từ đồng nghĩa

角片隅

Từ trái nghĩa

真ん中中心

Cụm từ liên quan

隅に追いやるcụm từ
bỏ xó, đẩy vào góc khuất
片隅word
một góc nhỏ, nơi xa xôi

💡Mẹo hay

Phân biệt 隅 và 角

隅 chỉ góc nhỏ, hẹp trong không gian (ví dụ: góc bàn, góc phòng). 角 có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả góc hình học, cạnh, sừng động vật, hoặc góc phố.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 隅 trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vị trí không gian, 隅 thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn như 部屋 (phòng), 机 (bàn), 本棚 (giá sách).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ 隅 (Hán Việt: ngung), nghĩa gốc là góc, góc nhỏ. Trong tiếng Nhật, chữ 隅 thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hơn là trừu tượng.

📝Ghi chú sử dụng

隅 thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, chỉ vị trí không gian. Tránh nhầm lẫn với 角 (kado) vốn có nghĩa rộng hơn (góc, cạnh, sừng).

Phân tích từ

隅
góc, góc nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.